Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vở diễn" (1)
vở diễn
Tiếng Anh
Danh từperformance, play
Vở diễn balê tối qua thật sự rất tuyệt vời.
Last night's ballet performance was truly wonderful.
Từ liên quan "vở diễn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vở diễn" (1)
Vở diễn balê tối qua thật sự rất tuyệt vời.
Last night's ballet performance was truly wonderful.
